DEMO
Dữ liệu mẫu – nội dung giáo trình TOCFL chính thức sẽ được cập nhật sau.
Chinh phục TOCFL cùng《當代中文課程》
Học đúng lộ trình, ôn đúng thời điểm.
Biết thêm một ngôn ngữ - Sống thêm một cuộc đời
TIẾP TỤC HỌC
68%
《當代中文課程 1》
Bài 4 – 在餐廳
Bạn còn 6 từ vựng và 1 bài luyện nghe.
Tiếp tục học →
HV
Học viên
🔥 {{ streakDays }} ngày streak
Xem tiến độ
Đăng nhập để lưu tiến độ và giữ streak
Đăng nhập
{{ st.label }}
{{ st.value }}
Học theo bộ《當代中文課程》
Hoàn thành cấp độ trước để mở khóa giáo trình này.
🔒
當代中文課程 {{ b.n }}
{{ b.level }}
Khóa
{{ b.statusLabel }}
{{ b.percent }}%
Phương pháp học & luyện tập
{{ m.title }}
{{ m.desc }}
Bài kiểm tra thử theo định dạng TOCFL
Bài kiểm tra thử, không phải đề thi chính thức
Thi nhanh
Khoảng 20–25 phút · bài kiểm tra ngắn theo trình độ
Thi nhanh
Thi đầy đủ
Khoảng 60 phút · bao gồm nghe và đọc hiểu
Thi đầy đủ
Bảng xếp hạng học viên
Cùng học tập, cùng tiến bộ mỗi ngày.
Bảng xếp hạng TOCFL
Điểm thi thử cao nhất trong tháng
{{ t.label }}
{{ row.medal }}
{{ row.initials }}
{{ row.name }}
{{ row.band }}
{{ row.score }}
{{ rankingExpandLabel }}
Bảng xếp hạng chăm chỉ
Thành tích học tập và ôn luyện
{{ t.label }}
{{ row.medal }}
{{ row.initials }}
{{ row.name }}
🔥{{ row.streak }}
{{ row.points }}
{{ rankingExpandLabel }}
LỚP MỚI
Khóa học cùng giáo viên Nguyễn Đức Huy
Lịch khai giảng 16/11/2026 · Khóa TOCFL A1
Giáo viên: Nguyễn Đức Huy
Học viên Thạc sĩ Giáo dục Hán ngữ · 中南财经政法大学(ZUEL)
{{ f.label }}
{{ f.value }}
Thầy Nguyễn Đức Huy
Chill Chinese · Dữ liệu và nội dung trên trang là dữ liệu mẫu cho mục đích thiết kế
Từ vựng TOCFL
{{ filteredVocab.length }} từ vựng phù hợp
{{ f.label }}
{{ w.pinyin }}
{{ w.meaning }}
{{ w.type }}
{{ w.statusLabel }}
← Quay lại từ vựng
★
{{ activeWord.trad }}
{{ activeWord.pinyin }}
{{ activeWord.meaning }}
{{ activeWord.type }}
TOCFL {{ activeWord.level }}
{{ audioButtonLabel }}
CÂU VÍ DỤ
{{ activeWord.example }}
{{ activeWord.exampleMeaning }}
TRẠNG THÁI HỌC
{{ s.label }}
Cấu trúc bài học
{{ step.n }}
{{ step.label }}
{{ step.glyph }}
Từ liên quan
{{ r.trad }}
🎉
Bạn đã hoàn thành phiên học!
{{ r.label }}
{{ r.value }}
Ôn lại từ chưa nhớ
Học bài tiếp theo
Quay về lộ trình
Flashcard
{{ o.label }}
{{ o.label }}
{{ o.label }}
🔤
Phôn thể
📈
⚙️
Thoát
Tiến độ phiên học
{{ r.label }}
{{ r.value }}
ÂM THANH
{{ t.label }}
Tốc độ phát
{{ sp.label }}
{{ fcAutoAdvanceToggle.label }}
Thẻ {{ fcPosDisplay }} / {{ fcQueueLen }} · {{ fcModeLabel }}
Còn {{ fcRemaining }} từ
{{ fcStatusLabel }}
★
⚑
{{ fcDisplayTrad }}
🔊
Nhấn hoặc bấm Space để lật thẻ
{{ fcDisplayTrad }}
{{ currentFlashword.pinyin }}
🔊
{{ currentFlashword.typeVi }}
TOCFL {{ currentFlashword.level }}
Danh từ riêng
{{ currentFlashword.meaning }}
VÍ DỤ 1
{{ currentFlashword.example }}
{{ currentFlashword.examplePinyin }}
{{ currentFlashword.exampleMeaning }}
VÍ DỤ 2
{{ currentFlashword.example2 }}
{{ currentFlashword.example2Pinyin }}
{{ currentFlashword.example2Meaning }}
CỤM TỪ THƯỜNG GẶP
{{ cl }}
{{ mb.label }} ({{ mb.shortcutNum }})
{{ mb.hint }}
← Trước
🔀
Sau →
Luyện nghe
Câu {{ listeningIndexDisplay }} / {{ totalWords }} · Nghe và chọn từ đúng
{{ listeningPlayIcon }}
{{ listeningStatusLabel }}
{{ opt.trad }}
{{ listeningNextLabel }}
Trắc nghiệm
Câu {{ quizIndexDisplay }} / {{ totalWords }} · Điểm: {{ quizScore }}
🎉
Hoàn thành!
Bạn đạt {{ quizScore }} / {{ totalWords }} câu đúng
Làm lại
Từ này có nghĩa là gì?
{{ currentQuizWord.trad }}
{{ currentQuizWord.pinyin }}
{{ opt.label }}
{{ quizNextLabel }}
Thi thử TOCFL
Trải nghiệm định dạng đề thi thật
A1
Đề thi thử TOCFL A1
Nghe hiểu · Đọc hiểu
Bắt đầu thi thử
Phần: Đọc hiểu
⏱ {{ mockTimerLabel }}
Chọn nghĩa đúng của từ:
{{ currentQuizWord.trad }}
{{ currentQuizWord.pinyin }}
{{ opt.label }}
{{ quizNextLabel }}
KẾT QUẢ THI THỬ
{{ mockScorePercent }}%
{{ quizScore }} / {{ totalWords }} câu đúng · Ước tính đạt TOCFL A1
Thi lại
Tiến độ học tập
Theo dõi quá trình chinh phục TOCFL A1–A2
Tổng số từ đã học
{{ wordsLearnedCount }}
Ngày học liên tiếp
{{ streakDays }}
Điểm thi thử gần nhất
82%
Mức độ thành thạo theo cấp độ
TOCFL {{ path.level }}
{{ path.percent }}%
Huy hiệu đạt được
{{ a.glyph }}
{{ a.title }}
{{ placeholderTitle }}
敬
Tính năng đang được hoàn thiện
Chúng tôi đang xây dựng phần này để mang lại trải nghiệm học tốt nhất.
Về trang chủ
《當代中文課程 {{ hubBookN }}》
Chọn bài học và nội dung bạn muốn luyện tập.
GIÁO TRÌNH
{{ opt.label }}
{{ c.title }}
🔒 NỘI DUNG KHÓA HỌC
{{ c.desc }}
Đăng ký khóa học để mở khóa video bài giảng.
Xem chi tiết
{{ c.buttonLabel }}
Tiến độ bài học
{{ r.label }}
{{ r.value }}
Giáo trình《當代中文課程》
Chọn giáo trình để xem bài học, từ vựng và ngữ pháp tương ứng.
{{ b.title }}
{{ b.level }}
{{ b.statusLabel }}
{{ b.statLabel }}
{{ b.buttonLabel }}
《當代中文課程 {{ hubBookN }}》 · Danh sách bài học
Chọn một bài học để xem từ vựng, ngữ pháp và luyện tập.
Dữ liệu mẫu – nội dung giáo trình TOCFL chính thức sẽ được cập nhật sau.
BÀI {{ l.n }}
{{ l.statusLabel }}
{{ l.trad }}
{{ l.vi }}
Từ vựng · {{ hubLessonTitle }}
{{ lessonVocabCount }} từ
當代中文課程 {{ hubBookN }} · Bài {{ hubLessonNumber }}
{{ w.section }}-{{ w.order }}
{{ w.trad }}
{{ w.pinyin }}
{{ w.viMeaningDisplay }}
{{ w.wordTypeVi }}
{{ w.statusLabel }}
🔊
★
Đang cập nhật nội dung từ vựng cho bài học này.
✕
{{ activeLessonVocab.trad }}
{{ activeLessonVocab.pinyin }}
🔊
{{ activeLessonVocab.wordTypeVi }}
TOCFL {{ activeLessonVocab.tocfl }}
NGHĨA TIẾNG VIỆT
{{ activeLessonVocab.viMeaningDisplay }}
NGHĨA GỐC (ANH)
{{ activeLessonVocab.englishMeaningDisplay }}
VÍ DỤ
{{ activeLessonVocab.exampleDisplay }}
{{ activeLessonVocab.exampleViDisplay }}
Bài học: {{ activeLessonVocab.lessonLabel }}
Phần: {{ activeLessonVocab.section }}-{{ activeLessonVocab.order }}
{{ activeLessonVocab.addFlashcardLabel }}
{{ grammarHubBook.title }}
Chọn bài học để xem các điểm ngữ pháp · Cấp độ {{ grammarHubBook.level }}
← Tất cả giáo trình
BÀI {{ l.n }}
{{ l.titleTrad }}
{{ l.titleVi }}
{{ l.countLabel }}
Xem →
Ngữ pháp《當代中文課程》
Chọn giáo trình để xem toàn bộ điểm ngữ pháp theo từng bài học.
{{ b.title }}
{{ b.level }}
{{ b.statusLabel }}
{{ b.statLabel }}
{{ b.buttonLabel }}
Ngữ pháp
當代中文課程 {{ hubBookN }} · {{ hubLessonTitle }} · Bài {{ grammarLessonNum }}
{{ opt.label }}
{{ opt.label }}
{{ opt.label }}
{{ teacherViewLabel }}
Không có điểm ngữ pháp phù hợp. Hãy thử từ khoá hoặc bộ lọc khác.
NGỮ PHÁP {{ g.grammarOrder }}
{{ g.grammarTitleTraditional }}
{{ g.grammarTitleVietnamese }}
{{ g.level }}
{{ g.statusLabel }}
CÔNG THỨC
{{ g.formula }}
{{ g.shortExplain }}
{{ g.exampleCount }} ví dụ
Xem chi tiết
← Danh sách ngữ pháp
{{ teacherViewLabel }}
‹ Trước
Sau ›
NGỮ PHÁP {{ selectedGrammar.grammarOrder }}
{{ selectedGrammar.grammarTitleTraditional }}
{{ selectedGrammar.grammarTitleVietnamese }}
{{ selectedGrammar.grammarTitleEnglish }}
{{ selectedGrammar.level }}
{{ selectedBadge.label }}
CÔNG THỨC
{{ selectedGrammar.formula }}
GIẢI THÍCH TIẾNG VIỆT
{{ selectedGrammar.explanationVietnamese }}
CẤU TRÚC
{{ selectedGrammar.structureContent }}
CẤU TRÚC PHỦ ĐỊNH
{{ selectedGrammar.negativeStructure }}
CẤU TRÚC CÂU HỎI
{{ selectedGrammar.questionStructure }}
LƯU Ý CÁCH DÙNG
{{ selectedGrammar.usageNotes }}
LỖI THƯỜNG GẶP
{{ selectedGrammar.commonErrors }}
Grammar_ID: {{ selectedGrammar.grammarId }} · Nguồn: {{ selectedGrammar.sourceFile }} (slide {{ selectedGrammar.sourceSlide }}) · Trạng thái gốc: {{ selectedGrammar.editingStatus }}
Đánh dấu đã rà soát
Chỉnh sửa
Báo lỗi nội dung
{{ t.label }}
Ví dụ đang được biên soạn
{{ ex.exampleType }}
{{ ex.pinyin }}
{{ ex.vietnameseMeaning }}
{{ ex.englishMeaning }}
Bài luyện nhanh đang được biên soạn
{{ q.questionLabel }}
{{ q.prompt }}
{{ opt.label }}
{{ q.feedbackLabel }} Đáp án đúng: {{ q.correctAnswer }} — {{ q.explanationVietnamese }}